Bản dịch của từ 半乳糖 trong tiếng Việt

半乳糖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋbanthanh huyền

半乳糖 (Danh từ)

bàn rǔ táng
01

Galactose

一种糖类物质。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Galactose (CH2O) 6; Galactose

一种单糖,属于糖类,常见于乳制品中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半乳糖

bàn

táng

半
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép