Bản dịch của từ 半仗 trong tiếng Việt
半仗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàn | ㄅㄢˋ | b | an | thanh huyền |
半仗 (Danh từ)
【bàn zhàng】
01
Một nửa số thành viên đội danh dự; một nửa số thành viên của đội danh dự (thường dùng để chỉ một nửa đội tham gia đội danh dự và hộ tống)
仪仗队的半数。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半仗
bàn
半
zhàng
仗
Các từ liên quan
半…不…
半…半…
半丁
半丈红
半三不四
仗下
仗义
仗义执言
仗义疏财
仗义直言
- Bính âm:
- 【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉡
㚘
湴
䕰
柈
秚
靽
办
絆
坢
拌
伴
博
龺
亁
卛
卄
南
华
卑
協
卉
升
卂
㞦
㕣
囜
䒒
矢
𠚳
𠀑
𠁥
𠀒
讬
夰
㝋
半夜
半天
多半
一半
半年
大半
半空
半晌
半路
半截
