Bản dịch của từ 半仙戏 trong tiếng Việt

半仙戏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋbanthanh huyền

半仙戏 (Danh từ)

bàn xiān xì
01

Trò chơi bập bênh (một loại trò chơi trẻ con – từ cổ thoại), liên quan đến '半仙'(bán tiên)như tên riêng cho trò; cũng hiểu là một lối chơi dân gian

秋千戏。详“半仙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半仙戏

bàn

xiān

Các từ liên quan

半丁
半丈红
半三不四
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
半
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép