Bản dịch của từ 半低不高 trong tiếng Việt

半低不高

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋbanthanh huyền

半低不高 (Tính từ)

bàn dī bù gāo
01

Trung bình, vừa phải, không cao cũng không thấp.

中等;不高不矮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半低不高

bàn

gāo

Các từ liên quan

半丁
半丈红
半三不四
低三下四
低下
低丑
低云
低亚
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
高下
高下其手
半
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép