Bản dịch của từ 半元音 trong tiếng Việt
半元音

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàn | ㄅㄢˋ | b | an | thanh huyền |
半元音 (Danh từ)
Bán nguyên âm — âm giữa nguyên âm và phụ âm (dòng khí, ma sát nhỏ), như âm 'y' và 'w' trong tiếng Quan thoại
语音学上指擦音中气流较弱,摩擦较小,介于元音跟辅音之间的音,如普通话yīn·wei(因为)中的‘y’和‘w’。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bán nguyên âm — âm vị giữa nguyên âm và bán phụ âm (không phải âm tắc/âm bật hay âm đệm); cũng dùng trong mô tả chữ cái cổ (ví dụ các chữ Hy Lạp như λ, μ, υ, γ, ρ, σ) — từ Hán Việt: bán (半) = nửa, nguyên âm (元音).
(2) 不是闭塞音、送气音或元音,且在任何语言阶段也没有闭塞音组成的任何一个语音——用于指古希腊字母(如λ,μ,υ,γ,ρ,σ)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bán nguyên âm: âm giữa giữa nguyên âm và phụ âm (ví dụ trong tiếng Anh âm lướt /j/ /w/ /r/), thường phát âm ngắn, như một “trượt” giữa âm
(3) 英语中滑音 中的一个
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bán nguyên âm; âm giữa nguyên âm và phụ âm, thường do một chữ cái đại diện (ví dụ y/w tạo âm bán nguyên âm)
(4) 代表一个这个音的字母
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半元音
bàn
半
yuán
元
yīn
音
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
