Bản dịch của từ 半圆 trong tiếng Việt

半圆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋbanthanh huyền

半圆 (Danh từ)

bàn yuán
01

Nửa cung tròn

半圆(弧)圆的任意一条直径的两个端点把圆周分成两条弧, 这样的弧叫做半圆

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bán nguyệt; nửa vòng tròn

这样的弧和直径围成的面积和形状

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半圆

bàn

yuán

Các từ liên quan

半丁
半丈红
半三不四
圆丘
圆丘草
圆丽
半
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép