Bản dịch của từ 半圆仪 trong tiếng Việt

半圆仪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋbanthanh huyền

半圆仪 (Danh từ)

bàn yuán yí
01

Dụng cụ đo nửa vòng

用于测量角度的工具,通常是一个半圆形的仪器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半圆仪

bàn

yuán

半
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép