Bản dịch của từ 半夜三更 trong tiếng Việt

半夜三更

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋbanthanh huyền

半夜三更 (Danh từ)

bàn yè sān gēng
01

Nửa đêm sâu; lúc giữa đêm (khoảng 23:00–01:00), chỉ đêm rất khuya

一夜分为五更,三更是午夜十二时。指深夜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半夜三更

bàn

sān

gēng

Các từ liên quan

半丁
半丈红
半三不四
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
更为
更事
半
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép