Bản dịch của từ 半夜敲门心不惊 trong tiếng Việt
半夜敲门心不惊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàn | ㄅㄢˋ | b | an | thanh huyền |
半夜敲门心不惊 (Tính từ)
【bàn yè qiāo mén xīn bù jīng】
01
Gõ cửa nửa đêm không sợ; không làm việc xấu nên tâm trạng bình an
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半夜敲门心不惊
bàn
半
yè
夜
qiāo
敲
mén
门
xīn
心
bù
不
jīng
惊
Các từ liên quan
半…不…
半…半…
半丁
半丈红
半三不四
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
敲丝
敲丧钟
敲冰戛玉
敲冰求火
敲冰玉屑
门丁
门上
门上人
门下
门下人
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
惊世
惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
- Bính âm:
- 【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉡
㚘
湴
䕰
柈
秚
靽
办
絆
坢
拌
伴
博
龺
亁
卛
卄
南
华
卑
協
卉
升
卂
㞦
㕣
囜
䒒
矢
𠚳
𠀑
𠁥
𠀒
讬
夰
㝋
半夜
半天
多半
一半
半年
大半
半空
半晌
半路
半截
