Bản dịch của từ 半天娇 trong tiếng Việt

半天娇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋbanthanh huyền

半天娇 (Danh từ)

bàn tiān jiāo
01

Một tên gọi cổ chỉ loại chim bồ câu (tên khác của '')

鸽的异名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半天娇

bàn

tiān

jiāo

Các từ liên quan

半丁
半丈红
半三不四
天一
天一阁
天丁
天上人间
娇丽
娇俏
娇倩
娇傲
娇儿
半
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép