Bản dịch của từ 半头帻 trong tiếng Việt

半头帻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋbanthanh huyền

半头帻 (Danh từ)

bàn tóu zé
01

Khăn trùm/khăn vấn đầu của trẻ trai thời xưa (khăn đội đầu cho thiếu niên theo phong tục cổ)

古时童子的头巾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半头帻

bàn

tóu

Các từ liên quan

半丁
半丈红
半三不四
头一无二
头七
头上
头上安头
帻巾
帻梁
半
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép