Bản dịch của từ 半子之谊 trong tiếng Việt

半子之谊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋbanthanh huyền

半子之谊 (Tính từ)

bàn zǐ zhī yì
01

Tình nghĩa rể con; tình nghĩa con rể

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半子之谊

bàn

zi

zhī

Các từ liên quan

半丁
半丈红
半三不四
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
之个
之乎者也
之任
之前
谊不容辞
谊不敢辞
谊切苔岑
谊友
谊士
半
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép