Bản dịch của từ 半子之靠 trong tiếng Việt

半子之靠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋbanthanh huyền

半子之靠 (Danh từ)

bàn zǐ zhī kào
01

Dựa vào con rể; coi con rể như chỗ nương tựa (thường chỉ về sinh kế hoặc lo liệu khi về già)

半子:女婿。指以女婿为生活或养老的依靠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半子之靠

bàn

zi

zhī

kào

Các từ liên quan

半丁
半丈红
半三不四
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
之个
之乎者也
之任
之前
靠不住
靠傍
靠准
靠后
靠垫
半
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép