Bản dịch của từ 半宵 trong tiếng Việt

半宵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋbanthanh huyền

半宵 (Danh từ)

bàn xiāo
01

Nửa đêm; giữa đêm khuya (thời gian rất khuya, gần giữa đêm)

1.半夜,深夜。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nửa đêm; nửa phần của một đêm (một đêm chia làm hai)

2.一夜的一半。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半宵

bàn

xiāo

Các từ liên quan

半丁
半丈红
半三不四
宵中
宵人
宵会
宵余
宵兴
半
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép