Bản dịch của từ 半岛 trong tiếng Việt

半岛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋbanthanh huyền

半岛 (Danh từ)

bàn dǎo
01

Bán đảo (phần đất 3 mặt giáp nước).

伸入海中或湖中的陆地, 三面临水, 一面与陆地相连

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半岛

bàn

dǎo

Các từ liên quan

半丁
半丈红
半三不四
岛叉
岛可
岛国
岛夷
半
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép