Bản dịch của từ 半截汉子 trong tiếng Việt
半截汉子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàn | ㄅㄢˋ | b | an | thanh huyền |
半截汉子 (Danh từ)
【bàn jié hàn zi】
01
Chỉ người đàn ông đang quỳ gối, nửa thân trên đứng, nửa thân dưới ở tư thế quỳ.
1.指下跪的男子。
Ví dụ
02
Người đàn ông dễ khuất phục, không cứng rắn, hay chịu thua người khác.
2.比喻屈服于人的男子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半截汉子
bàn
半
jié
截
hàn
汉
zi
子
Các từ liên quan
半…不…
半…半…
半丁
半丈红
半三不四
截串
截住
截击
截击机
截刻
汉中
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉡
㚘
湴
䕰
柈
秚
靽
办
絆
坢
拌
伴
博
龺
亁
卛
卄
南
华
卑
協
卉
升
卂
㞦
㕣
囜
䒒
矢
𠚳
𠀑
𠁥
𠀒
讬
夰
㝋
半夜
半天
多半
一半
半年
大半
半空
半晌
半路
半截
