Bản dịch của từ 半截腰 trong tiếng Việt

半截腰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋbanthanh huyền

半截腰 (Danh từ)

bàn jié yāo
01

Phần giữa, đoạn nằm ở giữa quá trình hoặc sự việc đang diễn ra.

半当中。谓在事情进行的过程中间。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半截腰

bàn

jié

yāo

Các từ liên quan

半丁
半丈红
半三不四
截串
截住
截击
截击机
截刻
腰上黄
腰佩
腰俞
腰刀
腰别
半
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép