Bản dịch của từ 半拉架 trong tiếng Việt
半拉架
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàn | ㄅㄢˋ | b | an | thanh huyền |
半拉架 (Tính từ)
【bàn lǎ jià】
01
Một nửa, chưa đầy đủ hoặc không hoàn chỉnh; giống như 'nửa vời', dùng trong tiếng địa phương để chỉ vật hay việc gì đó chỉ đạt được một phần, chưa trọn vẹn.
方言。一半,半个。引申为不完整的或不合格的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半拉架
bàn
半
lǎ
拉
jià
架
Các từ liên quan
半…不…
半…半…
半丁
半丈红
半三不四
拉丁
架不住
架儿
架势
架子
架子工
- Bính âm:
- 【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉡
㚘
湴
䕰
柈
秚
靽
办
絆
坢
拌
伴
博
龺
亁
卛
卄
南
华
卑
協
卉
升
卂
㞦
㕣
囜
䒒
矢
𠚳
𠀑
𠁥
𠀒
讬
夰
㝋
半夜
半天
多半
一半
半年
大半
半空
半晌
半路
半截
