Bản dịch của từ 半毡 trong tiếng Việt
半毡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàn | ㄅㄢˋ | b | an | thanh huyền |
半毡 (Danh từ)
【bàn zhān】
01
Nửa chiếc chiếu/đệm (mảnh chăn/chiếu cắt nửa) — danh từ cổ, chỉ hành động cho nửa chiếc chiếu/đệm để che ấm người nghèo; biểu tượng của sự thương xót và chia sẻ.
《南史.江革传》:“朓(谢朓)尝行还过候革,时大寒雪,见革弊絮单席,而耽学不倦,嗟叹久之,乃脱其所著襦,并手割半毡与革充卧具而去。”后用为顾惜寒士之典。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半毡
bàn
半
zhān
毡
Các từ liên quan
半…不…
半…半…
半丁
半丈红
半三不四
毡上拖毛
毡乡
毡冠
毡包
毡厦
- Bính âm:
- 【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉡
㚘
湴
䕰
柈
秚
靽
办
絆
坢
拌
伴
博
龺
亁
卛
卄
南
华
卑
協
卉
升
卂
㞦
㕣
囜
䒒
矢
𠚳
𠀑
𠁥
𠀒
讬
夰
㝋
半夜
半天
多半
一半
半年
大半
半空
半晌
半路
半截
