Bản dịch của từ 半涂而罢 trong tiếng Việt

半涂而罢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋbanthanh huyền

半涂而罢 (Tính từ)

bàn tú ér bà
01

Bỏ cuộc giữa chừng; làm việc không đến nơi đến chốn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半涂而罢

bàn

ér

Các từ liên quan

半丁
半丈红
半三不四
涂不拾遗
涂乙
涂人
涂刍
而上
而下
而且
而乃
而亦
罢业
罢了
罢于奔命
罢亚
半
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép