Bản dịch của từ 半瓶醋 trong tiếng Việt
半瓶醋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàn | ㄅㄢˋ | b | an | thanh huyền |
半瓶醋 (Danh từ)
【bàn píng cù】
01
Tên nông cạn; người nông cạn; kẻ biết nửa vời; người biết nửa vời (khẩu ngữ)
比喻对某种知识或某种技术只知一二的人。也说半瓶子醋
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半瓶醋
bàn
半
píng
瓶
cù
醋
Các từ liên quan
半…不…
半…半…
半丁
半丈红
半三不四
瓶伙
瓶供
瓶坠簪折
瓶子
醋劲
醋劲儿
醋味
醋坊
醋坛子
- Bính âm:
- 【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉡
㚘
湴
䕰
柈
秚
靽
办
絆
坢
拌
伴
博
龺
亁
卛
卄
南
华
卑
協
卉
升
卂
㞦
㕣
囜
䒒
矢
𠚳
𠀑
𠁥
𠀒
讬
夰
㝋
半夜
半天
多半
一半
半年
大半
半空
半晌
半路
半截
