Bản dịch của từ 半生尝胆 trong tiếng Việt

半生尝胆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋbanthanh huyền

半生尝胆 (Tính từ)

bàn shēng cháng dǎn
01

Nửa đời nếm mật; chịu đựng gian khổ suốt nửa đời

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半生尝胆

bàn

shēng

cháng

dǎn

Các từ liên quan

半丁
半丈红
半三不四
生一
生三
生上起下
生不逢场
尝受
尝味
尝寇
尝巧
尝敌
胆丧魂惊
胆丧魂消
胆义
胆俞
半
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép