Bản dịch của từ 半睡半醒 trong tiếng Việt

半睡半醒

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋbanthanh huyền

半睡半醒 (Thành ngữ)

bàn shuì bàn xǐng
01

Nằm thiêm thiếp; ngủ gà ngủ vịt; nửa tỉnh nửa mê

指一种状态,既没有完全入睡,也没有完全清醒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半睡半醒

bàn

shuì

bàn

xǐng

半
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép