Bản dịch của từ 半篮脚 trong tiếng Việt
半篮脚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàn | ㄅㄢˋ | b | an | thanh huyền |
半篮脚 (Danh từ)
【bàn lán jiǎo】
01
Bàn chân nhỏ xíu được phụ nữ thời xưa băng bó lại, không lớn cũng không nhỏ quá.
旧时女人缠裹的不大不小的脚。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半篮脚
bàn
半
lán
篮
jiǎo
脚
Các từ liên quan
半…不…
半…半…
半丁
半丈红
半三不四
篮儿
篮坛
篮子
篮板球
篮球
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
- Bính âm:
- 【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉡
㚘
湴
䕰
柈
秚
靽
办
絆
坢
拌
伴
博
龺
亁
卛
卄
南
华
卑
協
卉
升
卂
㞦
㕣
囜
䒒
矢
𠚳
𠀑
𠁥
𠀒
讬
夰
㝋
半夜
半天
多半
一半
半年
大半
半空
半晌
半路
半截
