Bản dịch của từ 半翅 trong tiếng Việt

半翅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋbanthanh huyền

半翅 (Danh từ)

bàn chì
01

Tên gọi một loài chim, tương tự như chim cút sa (沙鸡), hay còn gọi là chim bán cánh.

鸟名。即沙鸡。或指象沙鸡的一种鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半翅

bàn

chì

Các từ liên quan

半丁
半丈红
半三不四
翅人
翅子
翅席
翅影
翅扇毛
半
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép