Bản dịch của từ 半翻髻 trong tiếng Việt
半翻髻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàn | ㄅㄢˋ | b | an | thanh huyền |
半翻髻 (Danh từ)
【bàn fān jì】
01
Kiểu tóc của phụ nữ thời Đường, búi tóc cao và phần đỉnh xoay nghiêng sang một bên.
唐代的女子发式。发髻高耸而顶部向一边斜翻。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半翻髻
bàn
半
fān
翻
jì
髻
Các từ liên quan
半…不…
半…半…
半丁
半丈红
半三不四
翻一番
翻个儿
翻书
翻云覆雨
翻作
- Bính âm:
- 【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉡
㚘
湴
䕰
柈
秚
靽
办
絆
坢
拌
伴
博
龺
亁
卛
卄
南
华
卑
協
卉
升
卂
㞦
㕣
囜
䒒
矢
𠚳
𠀑
𠁥
𠀒
讬
夰
㝋
半夜
半天
多半
一半
半年
大半
半空
半晌
半路
半截
