Bản dịch của từ 半老头 trong tiếng Việt

半老头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋbanthanh huyền

半老头 (Danh từ)

bàn lǎo tóu
01

Người đàn ông chưa già hẳn, tuổi trung niên hoặc mới bước vào tuổi già

不十分老的男子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半老头

bàn

lǎo

tóu

Các từ liên quan

半丁
半丈红
半三不四
老一辈
老丈
老丈人
老三届
头一无二
头七
头上
头上安头
半
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép