Bản dịch của từ 半胱氨酸 trong tiếng Việt

半胱氨酸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋbanthanh huyền

半胱氨酸 (Danh từ)

bàn guāng ān suān
01

Cystein

巯基乙胺

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cystein (một axit amin)

半胱氨酸(Cys),一种氨基酸

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半胱氨酸

bàn

guāng

ān

suān

半
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép