Bản dịch của từ 半臂背子 trong tiếng Việt
半臂背子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàn | ㄅㄢˋ | b | an | thanh huyền |
半臂背子 (Danh từ)
【bàn bì bēi zi】
01
Áo ngắn tay, kiểu áo tay lửng hoặc tay cụt, thường là áo khoác nhẹ hoặc áo trong.
短袖小衣。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半臂背子
bàn
半
bì
臂
bēi
背
zi
子
Các từ liên quan
半…不…
半…半…
半丁
半丈红
半三不四
臂力
臂助
臂弯
臂指
臂搁
背世
背临
背主
背义忘恩
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉡
㚘
湴
䕰
柈
秚
靽
办
絆
坢
拌
伴
博
龺
亁
卛
卄
南
华
卑
協
卉
升
卂
㞦
㕣
囜
䒒
矢
𠚳
𠀑
𠁥
𠀒
讬
夰
㝋
半夜
半天
多半
一半
半年
大半
半空
半晌
半路
半截
