Bản dịch của từ 半自动步枪 trong tiếng Việt
半自动步枪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàn | ㄅㄢˋ | b | an | thanh huyền |
半自动步枪 (Danh từ)
【bàn zì dòng bù qiāng】
01
Súng trường bán tự động — loại súng dùng thuốc súng và lò xo để tự tách vỏ và nạp đạn sau mỗi phát, bắn từng viên; tốc độ chiến đấu ~35–40 phát/phút, chủ yếu tiêu diệt mục tiêu đơn lẻ trong khoảng cách ~400 m
利用火药气体的压力和弹簧的伸张力,自动完成退壳、送弹动作的单发步枪,战斗射速35—40发/分,主要用于射击400米以内敌人的单个目标。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半自动步枪
bàn
半
zì
自
dòng
动
bù
步
qiāng
枪
Các từ liên quan
半…不…
半…半…
半丁
半丈红
半三不四
自下
自下而上
自不量力
动不动
动举
枪乌贼
枪仗手
枪伤
枪决
枪击
- Bính âm:
- 【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉡
㚘
湴
䕰
柈
秚
靽
办
絆
坢
拌
伴
博
龺
亁
卛
卄
南
华
卑
協
卉
升
卂
㞦
㕣
囜
䒒
矢
𠚳
𠀑
𠁥
𠀒
讬
夰
㝋
半夜
半天
多半
一半
半年
大半
半空
半晌
半路
半截
