Bản dịch của từ 半自治 trong tiếng Việt

半自治

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋbanthanh huyền

半自治 (Danh từ)

bàn zì zhì
01

Bán tự trị

指的是一个地区或国家在某些方面拥有一定的自主权,但仍然受到中央政府的控制。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半自治

bàn

zhì

半
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép