Bản dịch của từ 半舌音 trong tiếng Việt
半舌音
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàn | ㄅㄢˋ | b | an | thanh huyền |
半舌音 (Danh từ)
【bàn shé yīn】
01
Âm nửa lưỡi (một loại âm trong âm vận học: âm giữa-lưỡi, ví dụ [l] như chữ “来” trong hệ cổ chữ), tức là âm do lưỡi chạm trung-biên tạo ra
音韵学上“七音”之一。即舌尖中边音。如“三十六字母”中之来(∣)[l]母。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半舌音
bàn
半
shé
舌
yīn
音
Các từ liên quan
半…不…
半…半…
半丁
半丈红
半三不四
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
音义
音乐
音乐之声
音书
- Bính âm:
- 【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉡
㚘
湴
䕰
柈
秚
靽
办
絆
坢
拌
伴
博
龺
亁
卛
卄
南
华
卑
協
卉
升
卂
㞦
㕣
囜
䒒
矢
𠚳
𠀑
𠁥
𠀒
讬
夰
㝋
半夜
半天
多半
一半
半年
大半
半空
半晌
半路
半截
