Bản dịch của từ 半舍 trong tiếng Việt

半舍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋbanthanh huyền

半舍 (Danh từ)

bàn shè
01

Tên một loại quả (một loài trái cây); quả tên gọi là “半舍”.

1.果名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nửa dặm trại (một nửa của một , tức 15 lǐ)

2.一舍之半。即十五里。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半舍

bàn

shě

Các từ liên quan

半丁
半丈红
半三不四
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
半
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép