Bản dịch của từ 半菽 trong tiếng Việt
半菽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàn | ㄅㄢˋ | b | an | thanh huyền |
半菽 (Danh từ)
【bàn shū】
01
Chỉ món ăn rất đạm bạc, 'nửa rau nửa cơm' — bữa ăn thô sơ, kém chất lượng
1.谓半菜半粮,指粗劣的饭食。
Ví dụ
02
Một ít, chút ít (chỉ một lượng nhỏ đồ vật)
2.指少许之物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半菽
bàn
半
shū
菽
Các từ liên quan
半…不…
半…半…
半丁
半丈红
半三不四
菽乳
菽水
菽水之欢
菽水承欢
菽粟
- Bính âm:
- 【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉡
㚘
湴
䕰
柈
秚
靽
办
絆
坢
拌
伴
博
龺
亁
卛
卄
南
华
卑
協
卉
升
卂
㞦
㕣
囜
䒒
矢
𠚳
𠀑
𠁥
𠀒
讬
夰
㝋
半夜
半天
多半
一半
半年
大半
半空
半晌
半路
半截
