Bản dịch của từ 半表半里 trong tiếng Việt

半表半里

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋbanthanh huyền

半表半里 (Thành ngữ)

bàn biǎo bàn lǐ
01

Nửa trong, nửa ngoài

一半内部,一半外部

Ví dụ
02

Một nửa bên ngoài, một nửa bên trong

一半在外面,一半在里面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半表半里

bàn

biǎo

bàn

半
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép