Bản dịch của từ 半规 trong tiếng Việt

半规

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋbanthanh huyền

半规 (Danh từ)

bàn guī
01

Hình bán nguyệt, nửa vòng tròn, thường dùng chỉ hình dáng của mặt trời hoặc mặt trăng.

半圆形。有时借指太阳或月亮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半规

bàn

guī

Các từ liên quan

半丁
半丈红
半三不四
规为
规仪
规仿
半
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép