Bản dịch của từ 半解一知 trong tiếng Việt
半解一知
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàn | ㄅㄢˋ | b | an | thanh huyền |
半解一知 (Tính từ)
【bàn jiě yì zhī】
01
Hiểu biết nửa vời, chỉ biết sơ sơ, chưa thấu đáo.
指理解得不深,知道得很少。同“一知半解”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半解一知
bàn
半
jiě
解
yī
一
zhī
知
Các từ liên quan
半…不…
半…半…
半丁
半丈红
半三不四
解下
解不下
解严
解义
解乏
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
- Bính âm:
- 【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉡
㚘
湴
䕰
柈
秚
靽
办
絆
坢
拌
伴
博
龺
亁
卛
卄
南
华
卑
協
卉
升
卂
㞦
㕣
囜
䒒
矢
𠚳
𠀑
𠁥
𠀒
讬
夰
㝋
半夜
半天
多半
一半
半年
大半
半空
半晌
半路
半截
