Bản dịch của từ 半轮 trong tiếng Việt

半轮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋbanthanh huyền

半轮 (Danh từ)

bàn lún
01

Hình bán nguyệt, nửa vòng tròn như mặt trăng khuyết.

2.谓半圆形。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trăng khuyết hình bán nguyệt, một nửa vòng tròn của mặt trăng.

1.指半圆的月亮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半轮

bàn

lún

Các từ liên quan

半丁
半丈红
半三不四
轮云
轮人
轮休
轮作
轮佥
半
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép