Bản dịch của từ 半轴 trong tiếng Việt

半轴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋbanthanh huyền

半轴 (Danh từ)

bàn zhóu
01

Semiaxis; bán trục

半轴是指在机械或物理中,半个轴的部分,通常用于描述旋转体或传动系统中的一部分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bán trục (một bộ phận trong thiết bị cơ khí)

机械装置中的一部分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半轴

bàn

zhóu

半
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép