Bản dịch của từ 半间不界 trong tiếng Việt
半间不界
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàn | ㄅㄢˋ | b | an | thanh huyền |
半间不界 (Tính từ)
【bàn jiān bú jiè】
01
Nông cạn, không sâu sắc; làm việc không triệt để, hời hợt.
间、界:今作:“尴尬”。比喻肤浅、不深刻,或做事不彻底。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半间不界
bàn
半
jiān
间
bù
不
jiè
界
Các từ liên quan
半…不…
半…半…
半丁
半丈红
半三不四
间不容发
间不容瞬
间不容砺
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
界乘
界会
界分
界划
界别
- Bính âm:
- 【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉡
㚘
湴
䕰
柈
秚
靽
办
絆
坢
拌
伴
博
龺
亁
卛
卄
南
华
卑
協
卉
升
卂
㞦
㕣
囜
䒒
矢
𠚳
𠀑
𠁥
𠀒
讬
夰
㝋
半夜
半天
多半
一半
半年
大半
半空
半晌
半路
半截
