Bản dịch của từ 半阴 trong tiếng Việt

半阴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋbanthanh huyền

半阴 (Tính từ)

bàn yīn
01

Nửa tối; chưa hoàn toàn âm u — hơi tối nhưng chưa tăm tối tuyệt đối (gợi nhớ: = nửa, = âm/tối)

1.未全阴暗。

Ví dụ
02

Trời nhiều mây, u ám một phần (không hoàn toàn âm u)

2.谓天气多云。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半阴

bàn

yīn

Các từ liên quan

半丁
半丈红
半三不四
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
半
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép