Bản dịch của từ 半霄 trong tiếng Việt

半霄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋbanthanh huyền

半霄 (Danh từ)

bàn xiāo
01

Nửa không trung; giữa bầu trời (nửa trên không, khoảng không giữa trời)

半空,空中。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半霄

bàn

xiāo

Các từ liên quan

半丁
半丈红
半三不四
霄上
霄元
霄光
霄光可学
霄冥
半
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép