Bản dịch của từ 半面妆 trong tiếng Việt

半面妆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋbanthanh huyền

半面妆 (Danh từ)

bàn miàn zhuāng
01

Ẩn dụ cho sự không đầy đủ, rời rạc, như nét vẽ nửa mặt, tượng trưng cho cái chưa trọn vẹn hoặc chỉ còn một phần.

比喻事物零落,不完整。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半面妆

bàn

miàn

zhuāng

Các từ liên quan

半丁
半丈红
半三不四
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
妆严
妆么
妆乔
妆儇
妆光
半
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép