Bản dịch của từ 半音阶 trong tiếng Việt
半音阶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàn | ㄅㄢˋ | b | an | thanh huyền |
半音阶 (Danh từ)
【bàn yīn jiē】
01
Bán âm giai; thang âm gồm 12 bán âm trong một quãng tám (toàn bằng nửa cung) — tương đương thang âm chromatic
八度音阶中,由主音到主音之间,含有十二个半音,完全由半音组成的音阶,称为「半音阶」。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半音阶
bàn
半
yīn
音
jiē
阶
- Bính âm:
- 【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉡
㚘
湴
䕰
柈
秚
靽
办
絆
坢
拌
伴
博
龺
亁
卛
卄
南
华
卑
協
卉
升
卂
㞦
㕣
囜
䒒
矢
𠚳
𠀑
𠁥
𠀒
讬
夰
㝋
半夜
半天
多半
一半
半年
大半
半空
半晌
半路
半截
