Bản dịch của từ 卍字 trong tiếng Việt
卍字
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàn | ㄨㄢˋ | w | an | thanh huyền |
卍字 (Danh từ)
【wàn zì】
01
Chữ 卍 (ký tự hình chữ Vạn/ chữ 卐), tức là ký hiệu hình vạn, thường nói tới chính thức của chữ tượng hình này
1.亦作“卐字”。
Ví dụ
02
Chữ 卍 (kí hiệu chữ Vạn) — ký tự hình chữ vạn, biểu tượng hình thập tự xoắn; cũng gọi là 'vạn tự' trong Phật giáo
2.即卍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Hình dấu 卍; vật hay hoa văn có dạng chữ 卍 (mang hình chữ thập ngoặt), thường gặp trong họa tiết hoặc ký hiệu tôn giáo
3.呈“卍”状之事物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卍字
wàn
卍
zì
字
Các từ liên quan
卍字巾
卍果
字义
字书
字乳
字人
字体
