Bản dịch của từ 华丝葛 trong tiếng Việt
华丝葛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huà | ㄏㄨㄚˊ | h | ua | thanh sắc |
华丝葛 (Danh từ)
【huá sī gě】
01
Một loại vải dệt có hoa văn (提花) bằng sợi tơ, mảnh, mịn, thường dùng làm vải lót áo hoặc vải lót mỏng
一种提花丝织品。质地细而薄,多用做夹衣料。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 华丝葛
huá
华
sī
丝
gé
葛
Các từ liên quan
华东
华东师范大学
华丝
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
葛仙米
葛天氏
葛子
葛屦
- Bính âm:
- 【huà】【ㄏㄨㄚˊ, ㄏㄨㄚˋ】【HOA】
- Các biến thể:
- 華, 蕐, 䔢, 𠫫, 𡼀, 𡼙, 𡾀, 𦰗, 𦶎, 𦻏, 𦮴
- Hình thái radical:
- ⿱,化,十
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕐
䱻
䔢
铧
䴳
䅿
䶤
螖
鏵
嘩
骅
釫
澅
㕷
畫
㕦
觟
夻
諙
䛡
画
槬
黊
崋
蘤
錵
嘩
蒊
砉
華
吪
𠌶
糀
椛
哗
埖
博
半
亁
卆
㔻
千
卑
卐
卒
南
卍
卅
扱
伉
㐒
老
𠇌
𠘵
㐑
邬
伇
𠘷
杁
㐐
豪华
华裔
繁华
清华
华侨
精华
才华
华人
华语
华丽
华佗
华山
