Bản dịch của từ 华侈 trong tiếng Việt
华侈
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huà | ㄏㄨㄚˊ | h | ua | thanh sắc |
华侈 (Tính từ)
【huá chǐ】
01
Xa hoa, xa xỉ; sang trọng quá mức (thường mang ý chê về tiêu xài lãng phí)
1.豪华奢侈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Từ chỉ cách viết bài hoặc văn phong hoa mỹ, lời văn rườm rà, phô trương (hoa lệ, lòe loẹt trong cách trình bày)
2.指文章华丽﹑铺陈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 华侈
huá
华
chǐ
侈
Các từ liên quan
华东
华东师范大学
华丝
侈丽
侈丽闳衍
侈乐
侈人观听
- Bính âm:
- 【huà】【ㄏㄨㄚˊ, ㄏㄨㄚˋ】【HOA】
- Các biến thể:
- 華, 蕐, 䔢, 𠫫, 𡼀, 𡼙, 𡾀, 𦰗, 𦶎, 𦻏, 𦮴
- Hình thái radical:
- ⿱,化,十
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕐
䱻
䔢
铧
䴳
䅿
䶤
螖
鏵
嘩
骅
釫
澅
㕷
畫
㕦
觟
夻
諙
䛡
画
槬
黊
崋
蘤
錵
嘩
蒊
砉
華
吪
𠌶
糀
椛
哗
埖
博
半
亁
卆
㔻
千
卑
卐
卒
南
卍
卅
扱
伉
㐒
老
𠇌
𠘵
㐑
邬
伇
𠘷
杁
㐐
豪华
华裔
繁华
清华
华侨
精华
才华
华人
华语
华丽
华佗
华山
