Bản dịch của từ 华冠丽服 trong tiếng Việt

华冠丽服

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huà

ㄏㄨㄚˊhuathanh sắc

华冠丽服 (Tính từ)

huá guān lì fú
01

Mặc áo mũ lộng lẫy; y phục xa hoa, hoa lệ ( = mũ/khăn đội đầu).

冠:帽子。形容衣着华丽。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 华冠丽服

huá

guān

Các từ liên quan

华东
华东师范大学
华丝
冠上加冠
冠上履下
冠世
丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
服丧
服习
服事
华
Bính âm:
【huà】【ㄏㄨㄚˊ, ㄏㄨㄚˋ】【HOA】
Các biến thể:
華, 蕐, 䔢, 𠫫, 𡼀, 𡼙, 𡾀, 𦰗, 𦶎, 𦻏, 𦮴
Hình thái radical:
⿱,化,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép