Bản dịch của từ 华凈 trong tiếng Việt
华凈
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huà | ㄏㄨㄚˊ | h | ua | thanh sắc |
华凈 (Tính từ)
【huá jìng】
01
Tên riêng (phiên âm cổ hoặc cách viết khác của “华净/華凈”); thường xuất hiện trong văn bản cổ hoặc danh tự — nghĩa chính xác phụ thuộc ngữ cảnh tên riêng
1.亦作“华净”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thanh thoát, trong sáng, mang vẻ đẹp thanh nhã (tinh khiết, dịu dàng)
2.清丽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 华凈
huá
华
jìng
凈
Các từ liên quan
华东
华东师范大学
华丝
凈业
凈丽
凈军
凈办
凈发
- Bính âm:
- 【huà】【ㄏㄨㄚˊ, ㄏㄨㄚˋ】【HOA】
- Các biến thể:
- 華, 蕐, 䔢, 𠫫, 𡼀, 𡼙, 𡾀, 𦰗, 𦶎, 𦻏, 𦮴
- Hình thái radical:
- ⿱,化,十
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕐
䱻
䔢
铧
䴳
䅿
䶤
螖
鏵
嘩
骅
釫
澅
㕷
畫
㕦
觟
夻
諙
䛡
画
槬
黊
崋
蘤
錵
嘩
蒊
砉
華
吪
𠌶
糀
椛
哗
埖
博
半
亁
卆
㔻
千
卑
卐
卒
南
卍
卅
扱
伉
㐒
老
𠇌
𠘵
㐑
邬
伇
𠘷
杁
㐐
豪华
华裔
繁华
清华
华侨
精华
才华
华人
华语
华丽
华佗
华山
