Bản dịch của từ 华国 trong tiếng Việt

华国

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huà

ㄏㄨㄚˊhuathanh sắc

华国 (Danh từ)

huá guó
01

Tôn vinh đất nước; sự vật hoặc con người làm nên vẻ đẹp rạng ngời của đất nước (thường dùng trong văn viết hoặc văn cảnh trang nhã). Có thể coi đây là cách diễn đạt ngắn gọn của “đất nước vẻ vang”.

光耀国家。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 华国

huá

guó

Các từ liên quan

华东
华东师范大学
华丝
国丈
国丧
国中之国
华
Bính âm:
【huà】【ㄏㄨㄚˊ, ㄏㄨㄚˋ】【HOA】
Các biến thể:
華, 蕐, 䔢, 𠫫, 𡼀, 𡼙, 𡾀, 𦰗, 𦶎, 𦻏, 𦮴
Hình thái radical:
⿱,化,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép